Sunnykao Travel được thành lập từ năm 2011, tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu cung cấp các dịch vụ du lịch nội địa và quốc tế. Chúng tôi không ngừng nỗ lực và tiên phòng mang đến những trải nghiệm du lịch và văn hóa bản địa đắt giá nhất đến cho khách hàng




Kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực du lịch trong và ngoài nước với nhiều đối tác lớn
Du lịch trong và ngoài nước với số lượng lớn lên đến 50 thành viên/ đoàn
Đơn vị lữ hành uy tín số 1 tại Hải Phòng về số lượng khách lẻ đi Mỹ, Maldives, Úc,… trong 12 năm qua
“Chúng tôi cam kết tạo ra những trải nghiệm du lịch độc đáo và bền vững, kích thích sự tò mò và khám phá, góp phần vào sự phát triển của cộng đồng địa phương và bảo vệ môi trường tự nhiên. Bằng cách kết nối con người từ khắp nơi trên thế giới, chúng tôi muốn xây dựng một cộng đồng toàn cầu đa dạng và tôn trọng, nơi mỗi người đều có cơ hội để khám phá và chia sẻ niềm vui của việc du lịch.
Chúng tôi tin rằng du lịch không chỉ là việc khám phá những địa điểm mới, mà còn là cơ hội để kết nối con người và tạo ra những trải nghiệm ý nghĩa trên khắp thế giới. Tầm nhìn của chúng tôi trong 5 năm tới sẽ trở thành công ty lữ hành du lịch top đầu miền Bắc, tạo ra một thế giới – nơi mọi người có thể tìm thấy sự kỳ diệu và niềm vui trong việc khám phá và trải nghiệm văn hóa, thiên nhiên và con người.
Slogan ‘Never Stop Exploring’ không chỉ là một câu khẩu hiệu, mà còn là một phản ánh của giá trị cốt lõi của công ty du lịch. Dưới đây là một số giá trị cốt lõi dựa trên ý nghĩa mà slogan này đại diện:
1. Sự Khám Phá: Đây có thể là giá trị quan trọng nhất của công ty du lịch. Sự khám phá không chỉ là việc khám phá các địa điểm mới mà còn là việc tìm hiểu và trải nghiệm những điều mới mẻ, văn hóa và truyền thống của các quốc gia và vùng miền khác nhau trên thế giới.
2. Sự Phiêu Lưu: Slogan này cũng thể hiện tinh thần phiêu lưu và sự tò mò trong việc khám phá thế giới xung quanh. Đó là sự sẵn lòng để đối mặt với thách thức và khám phá những điều mới mẻ một cách tích cực và táo bạo.
3. Sự Tích Cực: “Never Stop Exploring” cũng thể hiện cam kết của công ty trong việc luôn đặt ra những mục tiêu mới và không ngừng nỗ lực để đạt được chúng. Đây là sự kiên trì và quyết tâm không ngừng trong việc phát triển và nâng cao chất lượng của các trải nghiệm du lịch.
4. Sự Sáng Tạo: Slogan này cũng khuyến khích sự sáng tạo trong việc tạo ra các trải nghiệm du lịch độc đáo và thú vị. Đó là việc tìm ra những cách mới để kết hợp các hoạt động du lịch, tạo ra những sản phẩm và dịch vụ du lịch mới mẻ và hấp dẫn.
5. Sự Kết Nối: Cuối cùng, “Never Stop Exploring” cũng thể hiện sự kết nối và giao lưu giữa các cộng đồng và văn hóa trên khắp thế giới. Đó là việc tạo ra các trải nghiệm du lịch có ý nghĩa và góp phần vào việc xây dựng và thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng đa dạng văn hóa.”
Tham gia nhóm Zalo:
Link nhóm: https://zalo.me/g/qjqjmm342


Địa chỉ: SH 6.01 Vinhomes Marina, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Hotline: 0912 640 836
Email: info@sunnykao.com
NHÀ TỔ CHỨC TOUR CHUYÊN NGHIỆP
Địa chỉ: SH 6.01 Vinhomes Marina, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Hotline: 090 437 43 69
Email: info@sunnykao.com
TOUR DUBAI
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 1/2024 | ||||
| Hà Nội – Dubai – Abu Dhabi – Sa mạc Safari | 6N5Đ | 16 | 27.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2024 | ||||
| Hà Nội – Dubai – Abu Dhabi – Sa mạc Safari | 6N5Đ | 10, 11 | 38.900.000 | Xem CT |
| 12 | 36.900.000 | |||
| 18 | 27.900.000 | |||
| Hà Nội – Dubai – Abu Dhabi – Qatar – Oman (Trải nghiệm du thuyền thượng hạng) |
10N9Đ | 23 | 55.000.000 | Xem CT |
TOUR AI CẬP 11N10Đ
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Cairo – Bahariya – Aswan – Luxor – Biển Đỏ | 10 | 71.900.000 | Xem CT |
TOUR CHÂU PHI
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày KH | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 3/2024 | ||||
| Hà Nội – Casablanca – Rabat – Chefchaouen Fes – Midelt – Merzouga – Ouarzazate – Marrakech | 12N11Đ | 05 | 89.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 5/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Cape Town – Windhoek – Sossusvlei – Swakopmund – Damaraland – Etosha South – Etosha East | 16N15Đ | 17 | 165.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 8/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Cape Town – Windhoek – Sossusvlei – Swakopmund – Damaraland – Etosha South – Etosha East | 16N15Đ | 17 | 165.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 10/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Cape Town – Windhoek – Sossusvlei – Swakopmund – Damaraland – Etosha South – Etosha East | 16N15Đ | 04 | 165.900.000 | Xem CT |
TOUR CHÂU MỸ
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 2/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 11 | 95.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Las Vegas – Hoover Dam – Grand Canyon – Los Angeles – San Diego – Solvang – San Jose – San Francisco | 12N11Đ | 12 | 105.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 3/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 09, 18 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Santa Monica – Los Angeles – San Diego | 10N9Đ | 23 | 78.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Vườn Quốc gia Zion – Antelope Canyon – Horseshoe Bend – Page – Thung lũng Monument – Los Angeles – Hollywood – San Diego | 11N10Đ | 27 | 115.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 30 | 88.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 4/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego – Solvang – San Jose – San Francisco | 12N11Đ | 04 | 103.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Toronto – Niagara Falls – Ngàn đảo – Kingston – Montreal – Ottawa – Quebec – Vancouver – Victoria – Richmond | 11N10Đ | 05 | 123.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 06 | 88.900.000 | Xem CT |
| 26 | 89.900.000 | |||
| Hà Nội – New York – Washington DC – Cancun – Havana – Los Angeles – Las Vegas | 14N13Đ | 15, 30 | 169.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Varadero – Vinales – Havana – Chichen Itza – Cancun – Mexico City – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 16N15Đ | 15 | 169.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 08, 15 | 89.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 5/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Washington DC – Cancun – Havana – Los Angeles – Las Vegas | 14N13Đ | 05, 20 | 165.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 11, 25 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grannd Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 19 | 93.900.000 | Xem CT |
| Manaus – Amazon – Manaus – Foz Do Iguacu – Thác Iguacu – Ushuaia – El Calafate – Sông băng Perito Moreno – Rio De Janeiro – Zona Sul – Petropolis – Ouro Preto | 17N16Đ | 20 | 339.800.000 | Xem CT |
| THÁNG 6/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grannd Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 08 | 93.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grannd Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego – Solvang – San Jose – San Francisco | 12N11Đ | 22 | 106.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 7/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grannd Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 07 | 99.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Varadero – Vinales – Havana – Chichen Itza – Cancun – Mexico City – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 16N15Đ | 13 | 174.900.000 | Xem CT |
| Rio De Janeiro – Cusco – Urubamba – Machu Picchu – Thung lũng Sacred – Ollantaytambo – Lima – Foz Do Iguacu – Puerto Iguazu – Bueno Aires | 14N13Đ | 18 | 255.000.000 | Xem CT |
| THÁNG 9/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Varadero – Vinales – Havana – Chichen Itza – Cancun – Mexico City – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 16N15Đ | 10 | 169.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Montreal – Ottawa – Quebec – Toronto – Niagara Falls – Ngàn đảo – Buffalo – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 15N14Đ | 15 | 179.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 10/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Varadero – Vinales – Havana – Chichen Itza – Cancun – Mexico City – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 16N15Đ | 20 | 169.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 11/2024 | ||||
| Rio De Janeiro – Cusco – Urubamba – Machu Picchu – Thung lũng Sacred – Ollantaytambo – Lima – Foz Do Iguacu – Puerto Iguazu – Bueno Aires | 14N13Đ | 15 | 255.000.000 | Xem CT |
| THÁNG 12/2024 | ||||
| Manaus – Amazon – Manaus – Foz Do Iguacu – Thác Iguacu – Ushuaia – El Calafate – Sông băng Perito Moreno – Rio De Janeiro – Zona Sul – Petropolis – Ouro Preto | 17N16Đ | 15 | 339.000.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2025 | ||||
| Rio De Janeiro – Cusco – Urubamba – Machu Picchu – Thung lũng Sacred – Ollantaytambo – Lima – Foz Do Iguacu – Puerto Iguazu – Bueno Aires | 14N13Đ | 18 | 255.000.000 | Xem CT |
| Manaus – Amazon – Manaus – Foz Do Iguacu – Thác Iguacu – Ushuaia – El Calafate – Sông băng Perito Moreno – Rio De Janeiro – Zona Sul – Petropolis – Ouro Preto | 17N16Đ | 18 | 339.800.000 | Xem CT |
TOUR CHÂU ÚC
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 2/2024 | ||||
| Hà Nội – Sydney – Canberra – Melbourne – Dandenong | 8N7Đ | 09 | 66.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Melbourne – Canberra – Sydney | 7N6Đ | 11 | 68.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Melbourne – Puffing Billy – Dandenong – Ballarat – Sydney – Blue Mountain | 7N6Đ | 11 | 66.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Sydney – Canberra – Melbourne | 7N6Đ | 13 | 64.900.000 | Xem CT |
Tour Châu Âu
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 2/2024 | ||||
| Hà Nội – Vương quốc Anh – Xứ Wales – Scotland | 10N9Đ | 10 | 85.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican | 10N9Đ | 10 | 75.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý | 10N9Đ | 11 | 76.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 4/2024 | ||||
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 15N14Đ | 23 | 92.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland | 9N8Đ | 24 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican | 10N9Đ | 24 | 75.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 10N9Đ | 27, 28 | 72.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 28 | 47.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Áo – Séc – Đức | 11N10Đ | 30 | 79.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 5/2024 | ||||
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 16 | 44.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 10N9Đ | 18 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Bỉ – Hà Lan – Đức – Thụy Sĩ – Ý | 15N14Đ | 19 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Hà Lan – Bỉ – Luxembourg – Pháp | 9N8Đ | 20 | 65.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 15N14Đ | 21, 28 | 92.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – St. Petersburg – Moscow | 9N8Đ | 25 | 57.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Áo – Séc – Đức | 11N10Đ | 25 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 26 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Ý – Vatican – Thụy Sĩ – Pháp | 10N9Đ | 30 | 73.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Áo – Ý – Thụy Sĩ – Pháp | 11N10Đ | 31 | 76.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 6/2024 | ||||
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland | 9N8Đ | 02 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Bỉ – Hà Lan – Đức – Thụy Sĩ – Ý | 15N14Đ | 04 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Hà Lan – Bỉ – Luxembourg – Pháp | 9N8Đ | 08 | 65.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 10N9Đ | 08, 28 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 15 | 47.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Nice – Monaco – Cannes – Eze – Valensole – Avignon – Marseille – Monperlier – Barcelona – Valencia – Madrid – Toledo – Salamanca – Lisbon | 11N10Đ | 16 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican | 10N9Đ | 17 | 73.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 15N14Đ | 18, 25 | 93.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Áo – Ý – Thụy Sĩ – Pháp | 11N10Đ | 19, 26 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – St. Petersburg – Moscow | 9N8Đ | 22 | 59.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Thụy Sĩ – Pháp | 11N10Đ | 23 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 28 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đan Mạch – Na Uy – Thụy Điển – Phần Lan | 11N10Đ | 28 | 95.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 7/2024 | ||||
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Slovakia – Hungary | 10N9Đ | 03 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland | 9N8Đ | 03 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 10N9Đ | 06, 21, 31 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 15N14Đ | 09 | 93.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Áo – Ý – Thụy Sĩ – Pháp | 11N10Đ | 10, 19 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 12 | 47.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đan Mạch – Na Uy – Thụy Điển – Phần Lan | 11N10Đ | 12, 24 | 95.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Nice – Monaco – Cannes – Eze – Valensole – Avignon – Marseille – Monperlier – Barcelona – Valencia – Madrid – Toledo – Salamanca – Lisbon | 11N10Đ | 16 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 23 | 79.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 8/2024 | ||||
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland | 9N8Đ | 01 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đan Mạch – Na Uy – Thụy Điển – Phần Lan | 11N10Đ | 13 | 95.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Slovakia – Hungary | 10N9Đ | 14 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 10N9Đ | 15 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 28 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 31 | 47.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 9/2024 | ||||
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Slovakia – Hungary | 10N9Đ | 11 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican | 10N9Đ | 16 | 73.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 21 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 28 | 46.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – St. Petersburg – Moscow | 9N8Đ | 28 | 57.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 10/2024 | ||||
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 19 | 46.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 24 | 79.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 11/2024 | ||||
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 15 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 16 | 46.900.000 | Xem CT |
Du Lịch Nhật Bản 6N5Đ
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) | Link CT |
| THÁNG 1/2024 | |||
| Hà Nội – Osaka – Kyoto – Nagoya – Fuji – Tokyo | 19 | 30.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Osaka – Kyoto – Nagoya – Fuji – Tokyo | 10 | 37.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Tokyo – Fuji – Nagoya – Kyoto – Osaka | 11 | 34.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Nagoya – Takayama – Shirakawa-go – Fuji – Tokyo | 11 | 35.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 3/2024 | |||
| Hà Nội – Tokyo – Fuji – Nagoya – Kyoto – Osaka | 01, 07 | 30.900.000 | Xem CT |
| 18 | 34.900.000 | Xem CT | |
| 24, 28, 29, 30 | 36.900.000 | Xem CT | |
| 24, 29, 30 | 32.900.000 | Xem CT | |
| Hà Nội – Osaka – Kyoto – Fuji – Tokyo | 27, 28 | 31.900.000 | Xem CT |
| 26, 28, 31 | 36.900.000 | Xem CT | |
| THÁNG 4/2024 | |||
| Hà Nội – Tokyo – Fuji – Nagoya – Kyoto – Osaka | 01, 02, 04, 05, 07 | 36.900.000 | Xem CT |
| 03 | 32.900.000 | Xem CT | |
| 03, 04 | 31.900.000 | Xem CT | |
| Hà Nội – Osaka – Kyoto – Fuji – Tokyo | 01, 02 | 36.900.000 | Xem CT |
| 07 | 37.900.000 | Xem CT | |
Du Lịch Campuchia 4N3Đ
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) | Link chương trình |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Phnom Penh – Xiêm Riệp | 12 | 13.990.000 | Xem CT |
Du Lịch Maldives
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Chú thích | Giá trọn gói (VNĐ) | Link chương trình |
| THÁNG 3/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Male | 13 | Resort 4 sao | 29.900.000 | Xem CT |
| Resort 5 sao | 35.900.000 | |||
| THÁNG 4/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Male | 02 | Resort 4 sao | 29.900.000 | Xem CT |
| Resort 5 sao | 35.900.000 | |||
| THÁNG 6/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Male | 06, 20 | Resort 4 sao | 29.900.000 | Xem CT |
| Resort 5 sao | 35.900.000 | |||
| THÁNG 7/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Male | 11, 25 | Resort 4 sao | 29.900.000 | Xem CT |
| Resort 5 sao | 35.900.000 | |||
| THÁNG 8/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Male | 15 | Resort 4 sao | 29.900.000 | Xem CT |
| Resort 5 sao | 35.900.000 | |||
Du Lịch Hồng Kông
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) | Link chương trình |
| THÁNG 1/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 12, 26 | 15.880.000 | Xem CT |
| 20 | |||
| 24 | 13.990.000 | Xem CT | |
| 20 | 12.500.000 | Xem CT | |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 10 | 19.990.000 | Xem CT |
| 11 | |||
| Xem CT | |||
| THÁNG 3/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 08, 17 | 15.880.000 | Xem CT |
| 09, 30 | 12.500.000 | Xem CT | |
| THÁNG 4/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 06 | 12.500.000 | Xem CT |
| 27 | 18.990.000 | ||
| THÁNG 5/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 04, 25 | 12.500.000 | Xem CT |
| THÁNG 6/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 01, 22 | 12.500.000 | Xem CT |
| THÁNG 7/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 06, 20 | 12.500.000 | Xem CT |
| THÁNG 8/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 03 | 12.500.000 | Xem CT |
| 31 | 17.990.000 | ||
| THÁNG 9/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 21 | 12.500.000 | Xem CT |
Tour Đài Loan 5N4Đ
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 1/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 13, 27 | 10.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 10 | 17.900.000 | Xem CT |
| 24 | 12.900.000 | ||
| 10, 11 | 16.900.000 | Xem CT | |
| 11, 12, 13 | 15.990.000 | Xem CT | |
| THÁNG 3/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 02, 09, 23 | 12.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 4/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 13 | 11.490.000 | Xem CT |
| 27 | 14.900.000 | ||
| THÁNG 5/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 18, 25 | 11.490.000 | Xem CT |
| THÁNG 6/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 08, 29 | 11.900.000 | Xem CT |
Du Lịch Trung Quốc
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| Hà Nội – Lào Cai – Hà Khẩu – Bình Biên – Di Lặc – Kiến Thủy – Mông Tự | 3N3Đ | Tối thứ 5 hàng tuần | 4.490.000 | Xem CT |
| THÁNG 1/2024 | ||||
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo – Vịnh Á Long | 5N4Đ | 14, 21, 28 | 8.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Nam Ninh – Phù Dung Trấn – Phượng Hoàng Cổ Trấn – Thiên Môn Sơn | 6N5Đ | 16, 23, 30 | 7.490.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hà Khẩu – Đại Lý – Lệ Giang – Shangri-la | 6N5Đ | 16, 23, 30 | 12.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Lệ Giang – Shangri-la | 5N4Đ | 17, 24, 31 | 15.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Tây Giang Thiên Hộ Miêu Trại – Trấn Viễn Cổ Thành – Tiểu Thất Khổng | 4N3Đ | 18 | 7.290.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo | 4N3Đ | 18, 25 | 7.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thành Đô – Cửu Trại Câu – Gia Cô Sơn – Công Viên Gấu Trúc <Tour trượt tuyết> |
6N5Đ | 18 | 14.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Trương Gia Giới – Thiên Môn Sơn – Phượng Hoàng Cổ Trấn – Hồ Bảo Phong | 6N5Đ | 19, 24 | 9.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đại Lý – Lệ Giang – Shangri-la | 6N5Đ | 19, 26 | 17.490.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2024 | ||||
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo | 4N3Đ | 01, 22, 29 | 7.990.000 | Xem CT |
| 08 | 9.890.000 | |||
| 15 | 8.690.000 | |||
| Hà Nội – Trương Gia Giới – Thiên Môn Sơn – Phượng Hoàng Cổ Trấn – Hồ Bảo Phong | 6N5Đ | 02, 21 | 9.990.000 | Xem CT |
| 07 | 13.890.000 | |||
| 16 | 12.890.000 | |||
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo – Vịnh Á Long | 5N4Đ | 04, 18, 25 | 8.990.000 | Xem CT |
| 11 | 11.990.000 | |||
| Hà Nội – Nam Ninh – Phù Dung Trấn – Phượng Hoàng Cổ Trấn – Thiên Môn Sơn | 6N5Đ | 06 | 7.990.000 | Xem CT |
| 11, 12, 13 | 8.990.000 | |||
| Hà Nội – Tây Giang Thiên Hộ Miêu Trại – Trấn Viễn Cổ Thành – Tiểu Thất Khổng | 4N3Đ | 11, 12, 15, 22 | 8.490.000 | Xem CT |
| 29 | 7.290.000 | |||
| Hà Nội – Hà Khẩu – Đại Lý – Lệ Giang – Shangri-la | 6N5Đ | 06, 20, 27 | 13.990.000 | Xem CT |
| 11, 12 | 15.990.000 | |||
| Hà Nội – Thượng Hải – Châu Trang Cổ Trấn – Tô Châu – Hàng Châu | 5N4Đ | 10 | 23.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Côn Minh – Lệ Giang – Shangri-la | 6N5Đ | 10 | 24.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thành Đô – Cửu Trại Câu – Gia Cô Sơn <Tour trượt tuyết> |
6N5Đ | 10 | 20.990.000 | Xem CT |
| 11, 12 | 21.990.000 | |||
| 20, 27 | 14.990.000 | |||
| Hà Nội – Thành Đô – Cửu Trại Câu – Lạc Sơn Đại Phật – Nam Ninh | 6N5Đ | 12, 13 | 20.990.000 | Xem CT |
| 14 | 19.990.000 | |||
| Hà Nội – Đại Lý – Lệ Giang – Shangri-la | 6N5Đ | 11 | 24.990.000 | Xem CT |
| 23 | 17.490.000 | |||
| Hà Nội – Nam Ninh – Công Viên Bách Thú – Thanh Tú Sơn | 3N2Đ | 12 | 4.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Côn Minh – Đại Lý – Lệ Giang | 5N4Đ | 13 | 22.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Lệ Giang – Shangri-la | 5N4Đ | 14 | 23.490.000 | Xem CT |
| 21 | 15.990.000 | |||
| Hà Nội – Cáp Nhĩ Tân | 6N5Đ | 23 | 42.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thượng Hải – Chu Gia Giác – Hàng Châu – Tô Châu – Bắc Kinh | 7N6Đ | 24, 26 | 22.890.000 | Xem CT |
| THÁNG 3/2024 | ||||
| Hà Nội – Trương Gia Giới – Thiên Môn Sơn – Phượng Hoàng Cổ Trấn – Hồ Bảo Phong | 6N5Đ | 01, 06, 15, 20, 29 | 9.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo – Vịnh Á Long | 5N4Đ | 03, 10, 17, 24, 31 | 8.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thượng Hải – Chu Gia Giác – Hàng Châu – Tô Châu – Bắc Kinh | 7N6Đ | 05, 09, 10, 12, 24, 30 | 22.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thành Đô – Cửu Trại Câu – Gia Cô Sơn <Tour trượt tuyết> |
6N5Đ | 05, 12, 19, 26 | 14.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thượng Hải – Châu Trang Cổ Trấn – Tô Châu – Hàng Châu | 5N4Đ | 06, 20 | 16.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Tây Giang Thiên Hộ Miêu Trại – Trấn Viễn Cổ Thành – Tiểu Thất Khổng | 4N3Đ | 07, 14, 21, 28 | 6.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo | 4N3Đ | 07, 14, 21, 28 | 7.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Quảng Châu – Hội Chợ Ciff 2024 | 4N3Đ | 17, 27 | 19.990.000 | Xem CT |
| 5N4Đ | 11.990.000 | Xem CT | ||
| THÁNG 4/2024 | ||||
| Hà Nội – Tây Giang Thiên Hộ Miêu Trại – Trấn Viễn Cổ Thành – Tiểu Thất Khổng | 4N3Đ | 04, 11, 18 | 6.990.000 | Xem CT |
| 25, 27 | 8.490.000 | |||
| Hà Nội – Quảng Châu – Hội Chợ Canton Fair 135 | 4N3Đ | 15, 23 | 19.990.000 | Xem CT |
| 5N4Đ | 15, 23 | 11.490.000 | Xem CT | |
| THÁNG 5/2024 | ||||
| Hà Nội – Quảng Châu – Hội Chợ Canton Fair 135 | 4N3Đ | 01/05/2024 | 19.990.000 | Xem CT |
| 5N4Đ | 01/05/2024 | 11.490.000 | Xem CT | |
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) | Đường dẫn CT |
| THÁNG 1/2024 | |||
| Hà Nội – Kuala Lumpur – Singapore | 12 | 11.990.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Singapore – Kuala Lumpur | 12 | 19.990.000 | Xem CT |
| 21 | 12.490.000 | ||
| THÁNG 3/2024 | |||
| Hà Nội – Kuala Lumpur – Singapore | 01, 10, 15, 29 | 12.490.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Singapore – Kuala Lumpur | 20 | 12.490.000 | Xem CT |
TOUR THÁI LAN 5N4Đ
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói(VNĐ) |
| THÁNG 1/2024 | ||
| Hà Nội – Bangkok – Pattaya | 14, 21, 28 | 6.490.000 |
| 18, 25 | 7.990.000 | |
| 27 | 7.990.000 | |
| THÁNG 2/2024 | ||
| Hà Nội – Bangkok – Pattaya | 04, 18, 25 | 6.490.000 |
| 07, 21, 28 | 7.990.000 | |
| 11, 13 | 11.990.000 | |
| 08, 22, 29 | 7.990.000 | |
| 10 | 12.490.000 | |
| 12 | 13.490.000 | |
| 14 | 11.990.000 | |
| 18, 24, 25 | 7.990.000 | |
| Hà Nội – Chiang Mai – Chiang Rai | 10, 11 | 12.990.000 |
| THÁNG 3/2024 | ||
| Hà Nội – Bangkok – Pattaya | 03, 10, 17, 24 | 6.490.000 |
| 06, 13, 20 | 7.990.000 | |
| 03, 09, 10, 17, 23, 24 | 7.990.000 | |
| 07, 14, 21 | 7.990.000 | |
| Hà Nội – Chiang Mai – Chiang Rai | 06 | 10.490.000 |
| THÁNG 4/2024 | ||
| Hà Nội – Chiang Mai – Chiang Rai | 12 | 11.590.000 |
| 27 | 12.690.000 | |