| Tên chương trình |
Thời gian |
Ngày khởi hành |
Giá trọn gói
(VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 2/2024 |
| Hà Nội – Vương quốc Anh – Xứ Wales – Scotland |
10N9Đ |
10 |
85.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican |
10N9Đ |
10 |
75.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý |
10N9Đ |
11 |
76.900.000 |
Xem CT |
| THÁNG 4/2024 |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức |
15N14Đ |
23 |
92.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland |
9N8Đ |
24 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican |
10N9Đ |
24 |
75.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức |
10N9Đ |
27, 28 |
72.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ |
8N7Đ |
28 |
47.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Áo – Séc – Đức |
11N10Đ |
30 |
79.900.000 |
Xem CT |
| THÁNG 5/2024 |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ |
8N7Đ |
16 |
44.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức |
10N9Đ |
18 |
69.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Bỉ – Hà Lan – Đức – Thụy Sĩ – Ý |
15N14Đ |
19 |
89.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Hà Lan – Bỉ – Luxembourg – Pháp |
9N8Đ |
20 |
65.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức |
15N14Đ |
21, 28 |
92.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – St. Petersburg – Moscow |
9N8Đ |
25 |
57.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Áo – Séc – Đức |
11N10Đ |
25 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ |
10N9Đ |
26 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Ý – Vatican – Thụy Sĩ – Pháp |
10N9Đ |
30 |
73.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Áo – Ý – Thụy Sĩ – Pháp |
11N10Đ |
31 |
76.900.000 |
Xem CT |
| THÁNG 6/2024 |
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland |
9N8Đ |
02 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Bỉ – Hà Lan – Đức – Thụy Sĩ – Ý |
15N14Đ |
04 |
89.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Hà Lan – Bỉ – Luxembourg – Pháp |
9N8Đ |
08 |
65.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức |
10N9Đ |
08, 28 |
69.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ |
8N7Đ |
15 |
47.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Nice – Monaco – Cannes – Eze – Valensole – Avignon – Marseille – Monperlier – Barcelona – Valencia – Madrid – Toledo – Salamanca – Lisbon |
11N10Đ |
16 |
89.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican |
10N9Đ |
17 |
73.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức |
15N14Đ |
18, 25 |
93.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Áo – Ý – Thụy Sĩ – Pháp |
11N10Đ |
19, 26 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – St. Petersburg – Moscow |
9N8Đ |
22 |
59.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Thụy Sĩ – Pháp |
11N10Đ |
23 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ |
10N9Đ |
28 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Đan Mạch – Na Uy – Thụy Điển – Phần Lan |
11N10Đ |
28 |
95.900.000 |
Xem CT |
| THÁNG 7/2024 |
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Slovakia – Hungary |
10N9Đ |
03 |
69.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland |
9N8Đ |
03 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức |
10N9Đ |
06, 21, 31 |
69.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức |
15N14Đ |
09 |
93.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Áo – Ý – Thụy Sĩ – Pháp |
11N10Đ |
10, 19 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ |
8N7Đ |
12 |
47.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Đan Mạch – Na Uy – Thụy Điển – Phần Lan |
11N10Đ |
12, 24 |
95.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Nice – Monaco – Cannes – Eze – Valensole – Avignon – Marseille – Monperlier – Barcelona – Valencia – Madrid – Toledo – Salamanca – Lisbon |
11N10Đ |
16 |
89.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ |
10N9Đ |
23 |
79.900.000 |
Xem CT |
| THÁNG 8/2024 |
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland |
9N8Đ |
01 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Đan Mạch – Na Uy – Thụy Điển – Phần Lan |
11N10Đ |
13 |
95.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Slovakia – Hungary |
10N9Đ |
14 |
69.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức |
10N9Đ |
15 |
69.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ |
10N9Đ |
28 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ |
8N7Đ |
31 |
47.900.000 |
Xem CT |
| THÁNG 9/2024 |
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Slovakia – Hungary |
10N9Đ |
11 |
69.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican |
10N9Đ |
16 |
73.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ |
10N9Đ |
21 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ |
8N7Đ |
28 |
46.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – St. Petersburg – Moscow |
9N8Đ |
28 |
57.900.000 |
Xem CT |
| THÁNG 10/2024 |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ |
8N7Đ |
19 |
46.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ |
10N9Đ |
24 |
79.900.000 |
Xem CT |
| THÁNG 11/2024 |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ |
10N9Đ |
15 |
79.900.000 |
Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ |
8N7Đ |
16 |
46.900.000 |
Xem CT |