“Sống giàu trải nghiệm trên mọi chuyến vi vu”
Chúng ta sẽ không có trải nghiệm tuổi trẻ nếu chỉ biết mỗi con đường từ nhà đến nơi làm việc mà hãy mở rộng con đường đi của mình đến những vùng đất mới. Hãy khám phá thêm những nét văn hóa độc đáo, những ngôn ngữ thú vị giao lưu với nhiều dân bản địa qua mỗi chuyến đi.
Mỗi hành trình là một màu sắc điểm tô cho cuộc sống của mỗi bạn thêm thú vị. Trải nghiệm của từng chuyến đi không cân đo đong đếm bằng số tiền bạn bỏ ra mà chính là giá trị bạn đúc kết được sau mỗi hành trình. Sunnykao Travel sẽ đồng hành cùng khách hàng khao khát trải nghiệm khác biệt, để bạn được khám phá bản thân và kết nối thế giới. Hãy tham gia cùng chúng tôi và bắt đầu hành trình trải nghiệm đầy kỳ thú của bạn ngay hôm nay!
Liên tục thực địa, am hiểu điểm đến và văn hoá bản địa sâu sắc.
Luôn sáng tạo và đổi mới trong việc phát triển các sản phẩm du lịch mới, từ các chương trình tour độc đáo đến các công nghệ và trải nghiệm số mới.
Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm, xử lý chuyên nghiệp, chăm sóc tận tình
Thiết kế tối ưu lịch trình tour để mỗi lần trở lại đều là một trải nghiệm mới lạ và khác biệt.
9/10/2025
Hà Nội
11/08; 17/09; 15/10/2025
Hà Nội
21/05/2025
Hà Nội
30.8; 19.09; 08.10; 23.10; 07.11.2025
Hà Nội
06/10/2025
HỒ CHÍ MINH /HÀ NỘI
Tháng 3, 4
Hà Nội
23/03; 01/04; 06/04
Hà Nội
Tháng: 2, 3
Hà Nội
13/03; 27/03; 28/04/2025
Hà Nội
21/03; 28/03
Hà Nội
05/03; 12/03
Hà Nội
25/03; 28/04/2024
Hà Nội
20/5; 26/6; 25/9; 26/10
Hà Nội
25.07.2025
HỒ CHÍ MINH /HÀ NỘI
Chương Trình Tour Liên Tuyến
Đông Tây Hoa Kỳ 2024
Giá chỉ từ:
75.900.000 ₫
Ưu đãi có hạn – Đăng ký nhận ngay!
FEEDBACK TOUR






TIN TỨC
NHÀ TỔ CHỨC TOUR CHUYÊN NGHIỆP
Địa chỉ: SH 6.01 Vinhomes Marina, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Hotline: 090 437 43 69
Email: info@sunnykao.com
TOUR DUBAI
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 1/2024 | ||||
| Hà Nội – Dubai – Abu Dhabi – Sa mạc Safari | 6N5Đ | 16 | 27.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2024 | ||||
| Hà Nội – Dubai – Abu Dhabi – Sa mạc Safari | 6N5Đ | 10, 11 | 38.900.000 | Xem CT |
| 12 | 36.900.000 | |||
| 18 | 27.900.000 | |||
| Hà Nội – Dubai – Abu Dhabi – Qatar – Oman (Trải nghiệm du thuyền thượng hạng) |
10N9Đ | 23 | 55.000.000 | Xem CT |
TOUR AI CẬP 11N10Đ
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Cairo – Bahariya – Aswan – Luxor – Biển Đỏ | 10 | 71.900.000 | Xem CT |
TOUR CHÂU PHI
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày KH | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 3/2024 | ||||
| Hà Nội – Casablanca – Rabat – Chefchaouen Fes – Midelt – Merzouga – Ouarzazate – Marrakech | 12N11Đ | 05 | 89.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 5/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Cape Town – Windhoek – Sossusvlei – Swakopmund – Damaraland – Etosha South – Etosha East | 16N15Đ | 17 | 165.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 8/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Cape Town – Windhoek – Sossusvlei – Swakopmund – Damaraland – Etosha South – Etosha East | 16N15Đ | 17 | 165.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 10/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Cape Town – Windhoek – Sossusvlei – Swakopmund – Damaraland – Etosha South – Etosha East | 16N15Đ | 04 | 165.900.000 | Xem CT |
TOUR CHÂU MỸ
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 2/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 11 | 95.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Las Vegas – Hoover Dam – Grand Canyon – Los Angeles – San Diego – Solvang – San Jose – San Francisco | 12N11Đ | 12 | 105.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 3/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 09, 18 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Santa Monica – Los Angeles – San Diego | 10N9Đ | 23 | 78.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Vườn Quốc gia Zion – Antelope Canyon – Horseshoe Bend – Page – Thung lũng Monument – Los Angeles – Hollywood – San Diego | 11N10Đ | 27 | 115.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 30 | 88.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 4/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego – Solvang – San Jose – San Francisco | 12N11Đ | 04 | 103.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Toronto – Niagara Falls – Ngàn đảo – Kingston – Montreal – Ottawa – Quebec – Vancouver – Victoria – Richmond | 11N10Đ | 05 | 123.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 06 | 88.900.000 | Xem CT |
| 26 | 89.900.000 | |||
| Hà Nội – New York – Washington DC – Cancun – Havana – Los Angeles – Las Vegas | 14N13Đ | 15, 30 | 169.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Varadero – Vinales – Havana – Chichen Itza – Cancun – Mexico City – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 16N15Đ | 15 | 169.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 08, 15 | 89.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 5/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Washington DC – Cancun – Havana – Los Angeles – Las Vegas | 14N13Đ | 05, 20 | 165.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 11, 25 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grannd Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 19 | 93.900.000 | Xem CT |
| Manaus – Amazon – Manaus – Foz Do Iguacu – Thác Iguacu – Ushuaia – El Calafate – Sông băng Perito Moreno – Rio De Janeiro – Zona Sul – Petropolis – Ouro Preto | 17N16Đ | 20 | 339.800.000 | Xem CT |
| THÁNG 6/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grannd Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 08 | 93.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grannd Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego – Solvang – San Jose – San Francisco | 12N11Đ | 22 | 106.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 7/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Las Vegas – Grannd Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 10N9Đ | 07 | 99.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Varadero – Vinales – Havana – Chichen Itza – Cancun – Mexico City – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 16N15Đ | 13 | 174.900.000 | Xem CT |
| Rio De Janeiro – Cusco – Urubamba – Machu Picchu – Thung lũng Sacred – Ollantaytambo – Lima – Foz Do Iguacu – Puerto Iguazu – Bueno Aires | 14N13Đ | 18 | 255.000.000 | Xem CT |
| THÁNG 9/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Varadero – Vinales – Havana – Chichen Itza – Cancun – Mexico City – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 16N15Đ | 10 | 169.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Delaware – Washington DC – Montreal – Ottawa – Quebec – Toronto – Niagara Falls – Ngàn đảo – Buffalo – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 15N14Đ | 15 | 179.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 10/2024 | ||||
| Hà Nội – New York – Philadelphia – Washington DC – Varadero – Vinales – Havana – Chichen Itza – Cancun – Mexico City – Las Vegas – Grand Canyon – Los Angeles – Universal Studio – San Diego | 16N15Đ | 20 | 169.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 11/2024 | ||||
| Rio De Janeiro – Cusco – Urubamba – Machu Picchu – Thung lũng Sacred – Ollantaytambo – Lima – Foz Do Iguacu – Puerto Iguazu – Bueno Aires | 14N13Đ | 15 | 255.000.000 | Xem CT |
| THÁNG 12/2024 | ||||
| Manaus – Amazon – Manaus – Foz Do Iguacu – Thác Iguacu – Ushuaia – El Calafate – Sông băng Perito Moreno – Rio De Janeiro – Zona Sul – Petropolis – Ouro Preto | 17N16Đ | 15 | 339.000.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2025 | ||||
| Rio De Janeiro – Cusco – Urubamba – Machu Picchu – Thung lũng Sacred – Ollantaytambo – Lima – Foz Do Iguacu – Puerto Iguazu – Bueno Aires | 14N13Đ | 18 | 255.000.000 | Xem CT |
| Manaus – Amazon – Manaus – Foz Do Iguacu – Thác Iguacu – Ushuaia – El Calafate – Sông băng Perito Moreno – Rio De Janeiro – Zona Sul – Petropolis – Ouro Preto | 17N16Đ | 18 | 339.800.000 | Xem CT |
TOUR CHÂU ÚC
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 2/2024 | ||||
| Hà Nội – Sydney – Canberra – Melbourne – Dandenong | 8N7Đ | 09 | 66.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Melbourne – Canberra – Sydney | 7N6Đ | 11 | 68.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Melbourne – Puffing Billy – Dandenong – Ballarat – Sydney – Blue Mountain | 7N6Đ | 11 | 66.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Sydney – Canberra – Melbourne | 7N6Đ | 13 | 64.900.000 | Xem CT |
Tour Châu Âu
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 2/2024 | ||||
| Hà Nội – Vương quốc Anh – Xứ Wales – Scotland | 10N9Đ | 10 | 85.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican | 10N9Đ | 10 | 75.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý | 10N9Đ | 11 | 76.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 4/2024 | ||||
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 15N14Đ | 23 | 92.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland | 9N8Đ | 24 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican | 10N9Đ | 24 | 75.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 10N9Đ | 27, 28 | 72.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 28 | 47.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Áo – Séc – Đức | 11N10Đ | 30 | 79.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 5/2024 | ||||
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 16 | 44.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 10N9Đ | 18 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Bỉ – Hà Lan – Đức – Thụy Sĩ – Ý | 15N14Đ | 19 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Hà Lan – Bỉ – Luxembourg – Pháp | 9N8Đ | 20 | 65.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 15N14Đ | 21, 28 | 92.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – St. Petersburg – Moscow | 9N8Đ | 25 | 57.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Áo – Séc – Đức | 11N10Đ | 25 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 26 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Ý – Vatican – Thụy Sĩ – Pháp | 10N9Đ | 30 | 73.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Áo – Ý – Thụy Sĩ – Pháp | 11N10Đ | 31 | 76.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 6/2024 | ||||
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland | 9N8Đ | 02 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Bỉ – Hà Lan – Đức – Thụy Sĩ – Ý | 15N14Đ | 04 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Hà Lan – Bỉ – Luxembourg – Pháp | 9N8Đ | 08 | 65.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 10N9Đ | 08, 28 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 15 | 47.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Nice – Monaco – Cannes – Eze – Valensole – Avignon – Marseille – Monperlier – Barcelona – Valencia – Madrid – Toledo – Salamanca – Lisbon | 11N10Đ | 16 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican | 10N9Đ | 17 | 73.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 15N14Đ | 18, 25 | 93.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Áo – Ý – Thụy Sĩ – Pháp | 11N10Đ | 19, 26 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – St. Petersburg – Moscow | 9N8Đ | 22 | 59.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Thụy Sĩ – Pháp | 11N10Đ | 23 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 28 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đan Mạch – Na Uy – Thụy Điển – Phần Lan | 11N10Đ | 28 | 95.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 7/2024 | ||||
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Slovakia – Hungary | 10N9Đ | 03 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland | 9N8Đ | 03 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 10N9Đ | 06, 21, 31 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 15N14Đ | 09 | 93.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Áo – Ý – Thụy Sĩ – Pháp | 11N10Đ | 10, 19 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 12 | 47.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đan Mạch – Na Uy – Thụy Điển – Phần Lan | 11N10Đ | 12, 24 | 95.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Nice – Monaco – Cannes – Eze – Valensole – Avignon – Marseille – Monperlier – Barcelona – Valencia – Madrid – Toledo – Salamanca – Lisbon | 11N10Đ | 16 | 89.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 23 | 79.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 8/2024 | ||||
| Hà Nội – Anh – Xứ Wales – Ireland | 9N8Đ | 01 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đan Mạch – Na Uy – Thụy Điển – Phần Lan | 11N10Đ | 13 | 95.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Slovakia – Hungary | 10N9Đ | 14 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hungary – Áo – Slovakia – Séc – Đức | 10N9Đ | 15 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 28 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 31 | 47.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 9/2024 | ||||
| Hà Nội – Đức – Séc – Áo – Slovakia – Hungary | 10N9Đ | 11 | 69.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Pháp – Thụy Sĩ – Ý – Vatican | 10N9Đ | 16 | 73.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 21 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 28 | 46.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – St. Petersburg – Moscow | 9N8Đ | 28 | 57.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 10/2024 | ||||
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 19 | 46.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 24 | 79.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 11/2024 | ||||
| Hà Nội – Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ | 10N9Đ | 15 | 79.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thổ Nhĩ Kỳ | 8N7Đ | 16 | 46.900.000 | Xem CT |
Du Lịch Nhật Bản 6N5Đ
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) | Link CT |
| THÁNG 1/2024 | |||
| Hà Nội – Osaka – Kyoto – Nagoya – Fuji – Tokyo | 19 | 30.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Osaka – Kyoto – Nagoya – Fuji – Tokyo | 10 | 37.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Tokyo – Fuji – Nagoya – Kyoto – Osaka | 11 | 34.900.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Nagoya – Takayama – Shirakawa-go – Fuji – Tokyo | 11 | 35.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 3/2024 | |||
| Hà Nội – Tokyo – Fuji – Nagoya – Kyoto – Osaka | 01, 07 | 30.900.000 | Xem CT |
| 18 | 34.900.000 | Xem CT | |
| 24, 28, 29, 30 | 36.900.000 | Xem CT | |
| 24, 29, 30 | 32.900.000 | Xem CT | |
| Hà Nội – Osaka – Kyoto – Fuji – Tokyo | 27, 28 | 31.900.000 | Xem CT |
| 26, 28, 31 | 36.900.000 | Xem CT | |
| THÁNG 4/2024 | |||
| Hà Nội – Tokyo – Fuji – Nagoya – Kyoto – Osaka | 01, 02, 04, 05, 07 | 36.900.000 | Xem CT |
| 03 | 32.900.000 | Xem CT | |
| 03, 04 | 31.900.000 | Xem CT | |
| Hà Nội – Osaka – Kyoto – Fuji – Tokyo | 01, 02 | 36.900.000 | Xem CT |
| 07 | 37.900.000 | Xem CT | |
Du Lịch Campuchia 4N3Đ
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) | Link chương trình |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Phnom Penh – Xiêm Riệp | 12 | 13.990.000 | Xem CT |
Du Lịch Maldives
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Chú thích | Giá trọn gói (VNĐ) | Link chương trình |
| THÁNG 3/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Male | 13 | Resort 4 sao | 29.900.000 | Xem CT |
| Resort 5 sao | 35.900.000 | |||
| THÁNG 4/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Male | 02 | Resort 4 sao | 29.900.000 | Xem CT |
| Resort 5 sao | 35.900.000 | |||
| THÁNG 6/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Male | 06, 20 | Resort 4 sao | 29.900.000 | Xem CT |
| Resort 5 sao | 35.900.000 | |||
| THÁNG 7/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Male | 11, 25 | Resort 4 sao | 29.900.000 | Xem CT |
| Resort 5 sao | 35.900.000 | |||
| THÁNG 8/2024 | ||||
| Hà Nội / Sài Gòn – Male | 15 | Resort 4 sao | 29.900.000 | Xem CT |
| Resort 5 sao | 35.900.000 | |||
Du Lịch Hồng Kông
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) | Link chương trình |
| THÁNG 1/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 12, 26 | 15.880.000 | Xem CT |
| 20 | |||
| 24 | 13.990.000 | Xem CT | |
| 20 | 12.500.000 | Xem CT | |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 10 | 19.990.000 | Xem CT |
| 11 | |||
| Xem CT | |||
| THÁNG 3/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 08, 17 | 15.880.000 | Xem CT |
| 09, 30 | 12.500.000 | Xem CT | |
| THÁNG 4/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 06 | 12.500.000 | Xem CT |
| 27 | 18.990.000 | ||
| THÁNG 5/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 04, 25 | 12.500.000 | Xem CT |
| THÁNG 6/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 01, 22 | 12.500.000 | Xem CT |
| THÁNG 7/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 06, 20 | 12.500.000 | Xem CT |
| THÁNG 8/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 03 | 12.500.000 | Xem CT |
| 31 | 17.990.000 | ||
| THÁNG 9/2024 | |||
| Hà Nội – Hồng Kông | 21 | 12.500.000 | Xem CT |
Tour Đài Loan 5N4Đ
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| THÁNG 1/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 13, 27 | 10.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 10 | 17.900.000 | Xem CT |
| 24 | 12.900.000 | ||
| 10, 11 | 16.900.000 | Xem CT | |
| 11, 12, 13 | 15.990.000 | Xem CT | |
| THÁNG 3/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 02, 09, 23 | 12.900.000 | Xem CT |
| THÁNG 4/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 13 | 11.490.000 | Xem CT |
| 27 | 14.900.000 | ||
| THÁNG 5/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 18, 25 | 11.490.000 | Xem CT |
| THÁNG 6/2024 | |||
| Hà Nội – Đài Bắc – Đài Trung – Nam Đầu – Cao Hùng | 08, 29 | 11.900.000 | Xem CT |
Du Lịch Trung Quốc
| Tên chương trình | Thời gian | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) |
Link CT |
| Hà Nội – Lào Cai – Hà Khẩu – Bình Biên – Di Lặc – Kiến Thủy – Mông Tự | 3N3Đ | Tối thứ 5 hàng tuần | 4.490.000 | Xem CT |
| THÁNG 1/2024 | ||||
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo – Vịnh Á Long | 5N4Đ | 14, 21, 28 | 8.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Nam Ninh – Phù Dung Trấn – Phượng Hoàng Cổ Trấn – Thiên Môn Sơn | 6N5Đ | 16, 23, 30 | 7.490.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Hà Khẩu – Đại Lý – Lệ Giang – Shangri-la | 6N5Đ | 16, 23, 30 | 12.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Lệ Giang – Shangri-la | 5N4Đ | 17, 24, 31 | 15.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Tây Giang Thiên Hộ Miêu Trại – Trấn Viễn Cổ Thành – Tiểu Thất Khổng | 4N3Đ | 18 | 7.290.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo | 4N3Đ | 18, 25 | 7.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thành Đô – Cửu Trại Câu – Gia Cô Sơn – Công Viên Gấu Trúc <Tour trượt tuyết> |
6N5Đ | 18 | 14.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Trương Gia Giới – Thiên Môn Sơn – Phượng Hoàng Cổ Trấn – Hồ Bảo Phong | 6N5Đ | 19, 24 | 9.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đại Lý – Lệ Giang – Shangri-la | 6N5Đ | 19, 26 | 17.490.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2024 | ||||
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo | 4N3Đ | 01, 22, 29 | 7.990.000 | Xem CT |
| 08 | 9.890.000 | |||
| 15 | 8.690.000 | |||
| Hà Nội – Trương Gia Giới – Thiên Môn Sơn – Phượng Hoàng Cổ Trấn – Hồ Bảo Phong | 6N5Đ | 02, 21 | 9.990.000 | Xem CT |
| 07 | 13.890.000 | |||
| 16 | 12.890.000 | |||
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo – Vịnh Á Long | 5N4Đ | 04, 18, 25 | 8.990.000 | Xem CT |
| 11 | 11.990.000 | |||
| Hà Nội – Nam Ninh – Phù Dung Trấn – Phượng Hoàng Cổ Trấn – Thiên Môn Sơn | 6N5Đ | 06 | 7.990.000 | Xem CT |
| 11, 12, 13 | 8.990.000 | |||
| Hà Nội – Tây Giang Thiên Hộ Miêu Trại – Trấn Viễn Cổ Thành – Tiểu Thất Khổng | 4N3Đ | 11, 12, 15, 22 | 8.490.000 | Xem CT |
| 29 | 7.290.000 | |||
| Hà Nội – Hà Khẩu – Đại Lý – Lệ Giang – Shangri-la | 6N5Đ | 06, 20, 27 | 13.990.000 | Xem CT |
| 11, 12 | 15.990.000 | |||
| Hà Nội – Thượng Hải – Châu Trang Cổ Trấn – Tô Châu – Hàng Châu | 5N4Đ | 10 | 23.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Côn Minh – Lệ Giang – Shangri-la | 6N5Đ | 10 | 24.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thành Đô – Cửu Trại Câu – Gia Cô Sơn <Tour trượt tuyết> |
6N5Đ | 10 | 20.990.000 | Xem CT |
| 11, 12 | 21.990.000 | |||
| 20, 27 | 14.990.000 | |||
| Hà Nội – Thành Đô – Cửu Trại Câu – Lạc Sơn Đại Phật – Nam Ninh | 6N5Đ | 12, 13 | 20.990.000 | Xem CT |
| 14 | 19.990.000 | |||
| Hà Nội – Đại Lý – Lệ Giang – Shangri-la | 6N5Đ | 11 | 24.990.000 | Xem CT |
| 23 | 17.490.000 | |||
| Hà Nội – Nam Ninh – Công Viên Bách Thú – Thanh Tú Sơn | 3N2Đ | 12 | 4.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Côn Minh – Đại Lý – Lệ Giang | 5N4Đ | 13 | 22.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Lệ Giang – Shangri-la | 5N4Đ | 14 | 23.490.000 | Xem CT |
| 21 | 15.990.000 | |||
| Hà Nội – Cáp Nhĩ Tân | 6N5Đ | 23 | 42.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thượng Hải – Chu Gia Giác – Hàng Châu – Tô Châu – Bắc Kinh | 7N6Đ | 24, 26 | 22.890.000 | Xem CT |
| THÁNG 3/2024 | ||||
| Hà Nội – Trương Gia Giới – Thiên Môn Sơn – Phượng Hoàng Cổ Trấn – Hồ Bảo Phong | 6N5Đ | 01, 06, 15, 20, 29 | 9.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo – Vịnh Á Long | 5N4Đ | 03, 10, 17, 24, 31 | 8.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thượng Hải – Chu Gia Giác – Hàng Châu – Tô Châu – Bắc Kinh | 7N6Đ | 05, 09, 10, 12, 24, 30 | 22.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thành Đô – Cửu Trại Câu – Gia Cô Sơn <Tour trượt tuyết> |
6N5Đ | 05, 12, 19, 26 | 14.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Thượng Hải – Châu Trang Cổ Trấn – Tô Châu – Hàng Châu | 5N4Đ | 06, 20 | 16.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Tây Giang Thiên Hộ Miêu Trại – Trấn Viễn Cổ Thành – Tiểu Thất Khổng | 4N3Đ | 07, 14, 21, 28 | 6.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Đảo Hải Nam – Tam Á – Hải Hoa Đảo | 4N3Đ | 07, 14, 21, 28 | 7.990.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Quảng Châu – Hội Chợ Ciff 2024 | 4N3Đ | 17, 27 | 19.990.000 | Xem CT |
| 5N4Đ | 11.990.000 | Xem CT | ||
| THÁNG 4/2024 | ||||
| Hà Nội – Tây Giang Thiên Hộ Miêu Trại – Trấn Viễn Cổ Thành – Tiểu Thất Khổng | 4N3Đ | 04, 11, 18 | 6.990.000 | Xem CT |
| 25, 27 | 8.490.000 | |||
| Hà Nội – Quảng Châu – Hội Chợ Canton Fair 135 | 4N3Đ | 15, 23 | 19.990.000 | Xem CT |
| 5N4Đ | 15, 23 | 11.490.000 | Xem CT | |
| THÁNG 5/2024 | ||||
| Hà Nội – Quảng Châu – Hội Chợ Canton Fair 135 | 4N3Đ | 01/05/2024 | 19.990.000 | Xem CT |
| 5N4Đ | 01/05/2024 | 11.490.000 | Xem CT | |
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói (VNĐ) | Đường dẫn CT |
| THÁNG 1/2024 | |||
| Hà Nội – Kuala Lumpur – Singapore | 12 | 11.990.000 | Xem CT |
| THÁNG 2/2024 | |||
| Hà Nội – Singapore – Kuala Lumpur | 12 | 19.990.000 | Xem CT |
| 21 | 12.490.000 | ||
| THÁNG 3/2024 | |||
| Hà Nội – Kuala Lumpur – Singapore | 01, 10, 15, 29 | 12.490.000 | Xem CT |
| Hà Nội – Singapore – Kuala Lumpur | 20 | 12.490.000 | Xem CT |
TOUR THÁI LAN 5N4Đ
| Tên chương trình | Ngày khởi hành | Giá trọn gói(VNĐ) |
| THÁNG 1/2024 | ||
| Hà Nội – Bangkok – Pattaya | 14, 21, 28 | 6.490.000 |
| 18, 25 | 7.990.000 | |
| 27 | 7.990.000 | |
| THÁNG 2/2024 | ||
| Hà Nội – Bangkok – Pattaya | 04, 18, 25 | 6.490.000 |
| 07, 21, 28 | 7.990.000 | |
| 11, 13 | 11.990.000 | |
| 08, 22, 29 | 7.990.000 | |
| 10 | 12.490.000 | |
| 12 | 13.490.000 | |
| 14 | 11.990.000 | |
| 18, 24, 25 | 7.990.000 | |
| Hà Nội – Chiang Mai – Chiang Rai | 10, 11 | 12.990.000 |
| THÁNG 3/2024 | ||
| Hà Nội – Bangkok – Pattaya | 03, 10, 17, 24 | 6.490.000 |
| 06, 13, 20 | 7.990.000 | |
| 03, 09, 10, 17, 23, 24 | 7.990.000 | |
| 07, 14, 21 | 7.990.000 | |
| Hà Nội – Chiang Mai – Chiang Rai | 06 | 10.490.000 |
| THÁNG 4/2024 | ||
| Hà Nội – Chiang Mai – Chiang Rai | 12 | 11.590.000 |
| 27 | 12.690.000 | |